Đồng hồ đo điện tử kỹ thuật số vạn năng thế hệ mới

Liên hệ ngay

Facebook Comments

0 person(s) bought this product today

0 Lượt xem

Những thông số đặc biệt của đồng hồ đo vạn năng này:
– Độ chính xác cao, xử dụng một chíp tích hợp có sử lý với vi điều khiển.
– Dải đo tự động chuyển
– Đo được tần số: 10-10Mhz
– Đo được độ rộng xung từ: 0.1%~99.9%
– Đo được nhiệt độ C và F từ: -40°C~1000°C (kèm theo đầu đo nhiệt độ)
– Có kết nối với máy tính qua RS232, kết hợp với phần mềm đo trên máy tính PC.
– Pin sử dụng được trong thời gian dài, do có chế độ Sleep và tự động tắt nguồn khi không sử dụng.

Đồng hồ đo điện tử kỹ thuật số vạn năng thế hệ mới
• Thông số kỹ thuật:

Basic Functions Range Best Accuracy
DC Voltage 40mV/400mV/4V/40V/400V/1000V ±(0.5%+1)
AC Voltage 40mV/400mV/4V/40V/400V/750V ±(1.0%+3)
AC Current 400mA/4000mA/40mA/400mA/4A/10A ±(1.2%+5)
DC Current 400mA/4000mA/40mA/400mA/4A/10A ±(1.0%+2)
Resistance 400W/4kW/40kW/400kW/4MW/40MW ±(1.0%+2)
Capacitance 40nF/400nF/4mF/40mF/400mF/4000mF ±(3.0%+5)
Frequency 10Hz-10MHz ±(0.1%+4)
Frequency Response 45~400Hz
Duty Cycle 0.1%~99.9%
Temperature (°C) -40°C~1000°C (1.2%+3) ±(1.2%+3)
Temperature (°F) -40°F~1832°F ±(1.2%+4)
Special Functions
Auto/Manual Ranging
Diode
Continuity Buzzer
Data Hold
Max/Min Mode
Display Backlight
REL
Sleep Mode Around 15 Minutes
Analogue Bar Graph 41
RS232
Input Protection
Input Impedance for DC Voltage Measurement Around 10MW
Low Battery Display ≤7.5V
Max Display 4000

GENERAL CHARACTERISTICS

Power 9V Battery (6F22)
LCD Size 65 x 43mm
Product Colour Red and Grey
Product Net Weight 370g
Product Size 180 x 87 x 47mm
Standard Accessories Battery, Test Lead, English Manual, Multi-Purpose Socket
RS232 Interface Cable, Software, Point Contact Temperature Proble
Optional Accessories* USB Interface Cable
Standard Individual Packing Gift Box
Standard Quantity 20pcs
Per Carton
Standard Carton Measurement 465 x 335 x 345mm (0.054 CBM Per Standard Carton)
Standard Carton Gross Weight 12kg